ngang dọc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự do hành động, không bị ràng buộc: "ngang dọc" diễn tả trạng thái hoặc quyền được hành động theo ý mình, không sợ hãi hoặc không bị ai ngăn cấm.
- Sự thông thạo, am hiểu tường tận: "ngang dọc" cũng có thể ám chỉ việc đã từng trải, hiểu biết sâu rộng và đi lại nhiều nơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy sống một cuộc đời ngang dọc, chẳng sợ một ai. (Anh ấy sống một cuộc đời tự do, không sợ bất kỳ ai.)
- Nhờ đi nhiều nơi, ông ấy hiểu ngang dọc chuyện đời. (Nhờ đi nhiều nơi, ông ấy hiểu tường tận mọi chuyện ở đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sống ngang dọc": sống một cách tự do, phóng khoáng, không chịu sự ràng buộc.
- Con người ấy đã sống một đời ngang dọc, nay đây mai đó. (Con người ấy đã sống một đời tự do, nay đây mai đó.)
"hiểu ngang dọc": hiểu biết thấu đáo, trải nghiệm nhiều.
- Lão là người hiểu ngang dọc các ngõ ngách trong thành phố này. (Ông cụ là người hiểu biết thấu đáo các ngõ ngách trong thành phố này.)
Biến thể và từ gần giống
- Dọc ngang (danh từ): Cách nói đảo ngược của "ngang dọc", nghĩa tương tự.
- Một kẻ dọc ngang trời đất, không biết sợ là gì. (Một kẻ tự do khắp nơi, không biết sợ là gì.)
Từ đồng nghĩa
- Tự do: không bị ràng buộc, kiềm chế.
- Tự tại: thong dong, thoải mái, không vướng bận.
- Thông thạo: hiểu biết rõ ràng và sâu sắc.
Thành ngữ liên quan
- Ngang dọc đông tây: (thành ngữ) chỉ sự từng trải, đi nhiều nơi, hiểu biết rộng.
- Ông cụ đã từng ngang dọc đông tây, kinh nghiệm sống rất phong phú. (Ông cụ đã từng đi khắp nơi, kinh nghiệm sống rất phong phú.)
- Nh. Dọc ngang.