ngang dọc

Học thuật
Thân thiện
ngang dọc

Một bản đồ ngang dọc hiển thị các đường phố chính của thành phố.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự do hành động, không bị ràng buộc: "ngang dọc" diễn tả trạng thái hoặc quyền được hành động theo ý mình, không sợ hãi hoặc không bị ai ngăn cấm.
    • Sự thông thạo, am hiểu tường tận: "ngang dọc" cũng có thể ám chỉ việc đã từng trải, hiểu biết sâu rộng đi lại nhiều nơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy sống một cuộc đời ngang dọc, chẳng sợ một ai. (Anh ấy sống một cuộc đời tự do, không sợ bất kỳ ai.)
    • Nhờ đi nhiều nơi, ông ấy hiểu ngang dọc chuyện đời. (Nhờ đi nhiều nơi, ông ấy hiểu tường tận mọi chuyện ở đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sống ngang dọc": sống một cách tự do, phóng khoáng, không chịu sự ràng buộc.

    • Con người ấy đã sống một đời ngang dọc, nay đây mai đó. (Con người ấy đã sống một đời tự do, nay đây mai đó.)
  • "hiểu ngang dọc": hiểu biết thấu đáo, trải nghiệm nhiều.

    • Lão người hiểu ngang dọc các ngõ ngách trong thành phố này. (Ông cụ người hiểu biết thấu đáo các ngõ ngách trong thành phố này.)
Biến thể từ gần giống
  • Dọc ngang (danh từ): Cách nói đảo ngược của "ngang dọc", nghĩa tương tự.
    • Một kẻ dọc ngang trời đất, không biết sợ . (Một kẻ tự do khắp nơi, không biết sợ .)
Từ đồng nghĩa
  • Tự do: không bị ràng buộc, kiềm chế.
  • Tự tại: thong dong, thoải mái, không vướng bận.
  • Thông thạo: hiểu biết rõ ràng sâu sắc.
Thành ngữ liên quan
  • Ngang dọc đông tây: (thành ngữ) chỉ sự từng trải, đi nhiều nơi, hiểu biết rộng.
    • Ông cụ đã từng ngang dọc đông tây, kinh nghiệm sống rất phong phú. (Ông cụ đã từng đi khắp nơi, kinh nghiệm sống rất phong phú.)
ngang dọc

Một bản đồ ngang dọc hiển thị các đường phố chính của thành phố.

  1. Nh. Dọc ngang.